Phép dịch "arena" thành Tiếng Việt
đấu trường là bản dịch của "arena" thành Tiếng Việt.
arena
-
đấu trường
Det var Peeta hun ville redde fra arenaen.
Peeta là người bà ta muốn cứu khỏi đấu trường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arena " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "arena" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân vận động Allianz
-
Sân vận động HSH Nordbank
Thêm ví dụ
Thêm