Phép dịch "angrep" thành Tiếng Việt

công kích, sự tấn công, đột kích là các bản dịch hàng đầu của "angrep" thành Tiếng Việt.

angrep ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • công kích

    noun

    Viste dette hatefulle angrepet seg å være virkningsfullt?

    Liệu sự công kích đầy thù ghét đó có thành công không?

  • sự tấn công

    Men det er mulig å motstå dette stadige angrepet.

    Tuy nhiên, gia đình có thể đứng nổi trước sự tấn công ngày càng gia tăng này.

  • đột kích

    verb

    Vi venter til det blir mørkt, og sprer oss, så vi kan angripe før daggry.

    Chúng ta sẽ đợi tới tối, rồi bao vây và đột kích chúng trước khi trời sáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angrep " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "angrep" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angrep" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch