Phép dịch "anger" thành Tiếng Việt

hố hận, hối tiếc, sự ăn năn là các bản dịch hàng đầu của "anger" thành Tiếng Việt.

anger ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hố hận

  • hối tiếc

    verb

    Det går ikke en dag uten at jeg føler anger.

    Chẳng có ngày nào trôi qua mà tôi không thấy hối tiếc cả.

  • sự ăn năn

    De så ned på vanlige mennesker som lot seg døpe som symbol på anger.

    Họ coi khinh những người thường dân làm báp têm để biểu trưng sự ăn năn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "anger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch