Phép dịch "andre" thành Tiếng Việt

thứ hai, khác, hai là các bản dịch hàng đầu của "andre" thành Tiếng Việt.

andre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thứ hai

    adjective noun

    Denne andre verden, denne andre tingenes ordning, har bestått helt fram til vår tid.

    Thế gian thứ hai này vẫn còn hiện hữu cho đến ngày nay.

  • khác

    adjective

    Hvilke andre alternativer har jeg?

    Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?

  • hai

    adjective

    Hvordan skiftet Nordens konge identitet etter den annen verdenskrig?

    Danh tánh của vua phương bắc thay đổi như thế nào sau thế chiến thứ hai?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thứ nhì
    • Gioan
    • Giăng
    • thứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " andre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "andre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "andre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch