Phép dịch "alltid" thành Tiếng Việt

luôn luôn, mãi mãi, luôn là các bản dịch hàng đầu của "alltid" thành Tiếng Việt.

alltid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • luôn luôn

    adverb

    Han er alltid ved min side, og Han hjelper meg alltid gjennom enhver situasjon.

    Ngài luôn luôn ở bên em và Ngài luôn luôn giúp đỡ em qua mọi hoàn cảnh.

  • mãi mãi

    adverb

    Slangen som biter seg i halen for evig og alltid.

    Con rắn cắn chính đuôi của nó mãi mãimãi mãi.

  • luôn

    adverb

    Og mange mener at lidelser alltid vil være en del av menneskenes lodd.

    Và nhiều người nghĩ rằng sự đau khổ luôn luôn là một phần trong đời sống con người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chắc chắn
    • hoài hoài
    • trong mọi trường hợp
    • bao giờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alltid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "alltid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alltid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch