Phép dịch "Tornado" thành Tiếng Việt

Vòi rồng, lốc xoáy, vòi rồng là các bản dịch hàng đầu của "Tornado" thành Tiếng Việt.

Tornado
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Vòi rồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tornado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tornado
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lốc xoáy

    En av tornadoene sies å være den største noensinne.

    Một cơn lốc xoáy đã được chứng thực là cơn lốc xoáy lớn nhất trong lịch sử.

  • vòi rồng

    noun
  • Lốc xoáy

    En av tornadoene sies å være den største noensinne.

    Một cơn lốc xoáy đã được chứng thực là cơn lốc xoáy lớn nhất trong lịch sử.

  • bão táp

    noun

Hình ảnh có "Tornado"

Các cụm từ tương tự như "Tornado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tornado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch