Phép dịch "TV" thành Tiếng Việt

TV, truyền hình, Ti-Vi là các bản dịch hàng đầu của "TV" thành Tiếng Việt.

TV
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • TV

    noun

    Hun er ikke så hyggelig som hun virker på TV.

    Cô ta trông không tốt như khi trên TV.

  • truyền hình

    noun

    Filmer, TV og Internett formidler ofte nedverdigende budskap og bilder.

    Phim ảnh, truyền hình và Internet thường truyền đạt những thông điệp và hình ảnh suy đồi.

  • Ti-Vi

    noun

    «På TV og i filmer blir det alltid framstilt som noe fantastisk og spennende.

    Ti-vi và phim ảnh vẽ vời cho những chuyện đó thật hấp dẫn và thích thú.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tivi
    • máy truyền hình
    • vô tuyến truyền hình
    • 傳形
    • 無線傳形
    • Truyền hình
    • ti vi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " TV " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "TV" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "TV" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch