Phép dịch "Slanger" thành Tiếng Việt
Rắn, rắn, Rắn là các bản dịch hàng đầu của "Slanger" thành Tiếng Việt.
Slanger
-
Rắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Slanger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
slanger
-
rắn
nounMen hvem var det som talte gjennom slangen?
Nhưng ai là kẻ nói đàng sau con rắn?
-
Rắn
Slanger forflytter seg ved å bukte kroppen sin loddrett.
Rắn bò bằng cách uốn mình theo chiều thẳng đứng.
Thêm ví dụ
Thêm