Phép dịch "Russisk" thành Tiếng Việt

Tiếng Nga, tiếng Nga, Tiếng Nga là các bản dịch hàng đầu của "Russisk" thành Tiếng Việt.

Russisk

Russisk (sjakkåpning)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Tiếng Nga

    Hiroo hadde hørt om det store behovet i Russland og begynte å lære seg russisk.

    Vì từng nghe nói về nhu cầu lớn ở Nga nên anh bắt đầu học tiếng Nga.

  • tiếng Nga

    proper

    De døve blant oss bruker enda et språk, russisk tegnspråk.

    Người khiếm thính thì dùng một ngôn ngữ khác nữa là tiếng Nga ký hiệu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Russisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

russisk ngữ pháp

Et østslavisk språk som hovedsakelig snakkes i Russland og de tidligere sovjetrepublikkene.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Tiếng Nga

    Hiroo hadde hørt om det store behovet i Russland og begynte å lære seg russisk.

    Vì từng nghe nói về nhu cầu lớn ở Nga nên anh bắt đầu học tiếng Nga.

  • tiếng Nga

    proper

    Et østslavisk språk som hovedsakelig snakkes i Russland og de tidligere sovjetrepublikkene.

    De døve blant oss bruker enda et språk, russisk tegnspråk.

    Người khiếm thính thì dùng một ngôn ngữ khác nữa là tiếng Nga ký hiệu.

  • Sô-viết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuộc về Nga
    • Nga
    • nga
    • tiếng nga

Hình ảnh có "Russisk"

Các cụm từ tương tự như "Russisk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Russisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch