Phép dịch "Okinawa" thành Tiếng Việt

Đảo Okinawa là bản dịch của "Okinawa" thành Tiếng Việt.

Okinawa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Đảo Okinawa

    Under stillehavskrigen søkte mange av innbyggerne på Okinawa tilflukt i gravene og overlevde

    Trong trận chiến Thái Bình Dương, nhiều thường dân đảo Okinawa còn sống nhờ trốn trong mồ mả của người chết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Okinawa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "Okinawa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch