Phép dịch "Mer" thành Tiếng Việt

Thêm, hơn là các bản dịch hàng đầu của "Mer" thành Tiếng Việt.

Mer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Thêm

    Jeg vil ikke høre mer på klagingen din.

    Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hơn

    adverb

    Du bør være mer forsiktig.

    Bạn nên cẩn thận hơn.

Các cụm từ tương tự như "Mer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch