Phép dịch "Mer" thành Tiếng Việt
Thêm, hơn là các bản dịch hàng đầu của "Mer" thành Tiếng Việt.
Mer
-
Thêm
Jeg vil ikke høre mer på klagingen din.
Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mer
-
hơn
adverbDu bør være mer forsiktig.
Bạn nên cẩn thận hơn.
Các cụm từ tương tự như "Mer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhất · tối · 最
-
Per qualche dollaro in più
-
hơn · hơn nữa · lâu dài hơn nữa · lâu hơn · lắm · nhiều · nữa
-
Brem-sur-Mer
-
bao nhiêu · mấy
-
Mer Hayrenik
-
Boulogne-sur-Mer
Thêm ví dụ
Thêm