Phép dịch "Kake" thành Tiếng Việt

bánh, bánh ngọt, Bánh ngọt là các bản dịch hàng đầu của "Kake" thành Tiếng Việt.

Kake

bakverk av gjærdeig [..]

Bản dịch tự động của " Kake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
+ Thêm

"Kake" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kake trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

kake masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bánh

    noun

    Du bakte de kakene til meg, ikke sant?

    Cô làm bánh để mời tôi, đúng không?

  • bánh ngọt

    noun

    Vi har lett i hver en kake i byen.

    Chúng tôi đã tìm cô ở tất cả những cái bánh ngọt trong thành phố đấy.

  • Bánh ngọt

    Vi har lett i hver en kake i byen.

    Chúng tôi đã tìm cô ở tất cả những cái bánh ngọt trong thành phố đấy.

  • bánh ga tô

Hình ảnh có "Kake"

Các cụm từ tương tự như "Kake" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch