Phép dịch "Japansk" thành Tiếng Việt

Tiếng Nhật, tiếng Nhật, Nhật là các bản dịch hàng đầu của "Japansk" thành Tiếng Việt.

Japansk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Tiếng Nhật

    Jeg snakker ikke japansk.

    Tôi không biết nói tiếng Nhật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Japansk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

japansk ngữ pháp

Et språk som hovedsakelig brukes i Japan.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tiếng Nhật

    proper

    Jeg snakker ikke japansk.

    Tôi không biết nói tiếng Nhật.

  • Nhật

    adjective proper abbreviation

    Jeg snakker ikke japansk.

    Tôi không biết nói tiếng Nhật.

  • Tiếng Nhật bản

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuộc Nhật
    • thuộc về Nhật Bản
    • Tiếng Nhật
    • tiếng
    • tiếng nhật

Các cụm từ tương tự như "Japansk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Japansk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch