Phép dịch "Gabon" thành Tiếng Việt
Gabon, gabon là các bản dịch hàng đầu của "Gabon" thành Tiếng Việt.
Gabon
-
Gabon
Han fikk høre om sannheten i Gabon, hvor han studerte den første halvparten av boken Du kan få leve evig på en paradisisk jord.
Anh được biết lẽ thật ở Gabon, nơi đó anh học phân nửa cuốn sách Sống đời đời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gabon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gabon
-
gabon
Han fikk høre om sannheten i Gabon, hvor han studerte den første halvparten av boken Du kan få leve evig på en paradisisk jord.
Anh được biết lẽ thật ở Gabon, nơi đó anh học phân nửa cuốn sách Sống đời đời.
Thêm ví dụ
Thêm