Phép dịch "Broder" thành Tiếng Việt

anh, em, em trai là các bản dịch hàng đầu của "Broder" thành Tiếng Việt.

Broder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • anh

    noun

    Broder Tuck er på rømmen, rett over stien deres.

    Snagger, Friar Tuck sổng rồi, nó sắp chạy sang chỗ anh đấy.

  • em

    noun

    Og det var ikke fra min egen kjære, veike broder!

    và không phải từ người em trai đáng mến, yếu đuối của ta rồi.

  • em trai

    noun

    En av mine brødre opplevde denne følelsen på en spesielt gripende måte.

    Cậu em trai của tôi đã trải qua kinh nghiệm đó trong một cách vô cùng cảm động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Broder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "Broder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Broder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch