Phép dịch "Aten" thành Tiếng Việt

Athena là bản dịch của "Aten" thành Tiếng Việt.

Aten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Athena

    proper

    Det mest kjente Atene-templet var Parthenon i Aten, en by som har navn etter gudinnen.

    Đền thờ Athena nổi danh nhất là Parthenon, tọa lạc tại Athens (A-thên), một thành phố được đặt tên theo nữ thần này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "Aten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch