Phép dịch "Asia" thành Tiếng Việt
Châu Á, Á Châu, Á là các bản dịch hàng đầu của "Asia" thành Tiếng Việt.
verdensdel
-
Châu Á
properEn primitiv stamme i Asia forestilte seg jorden som et enormt tebrett.
Một bộ lạc ban sơ ở Châu Á hình dung trái đất như một mâm trà lớn.
-
Á Châu
properI mange år tjente jeg som sonetilsynsmann i deler av Asia og Midtøsten.
Trong nhiều năm, tôi phục vụ với tư cách giám thị vùng ở Á Châu và Trung Đông.
-
Á
adjective properMin klient er en respektert forretningsmann i Russland og i Asia.
Thân chủ của tôi là một thương nhân đáng kính ở Nga và ở châu Á.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Châu Á 州亞
- 州亞
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Asia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
châu á
I Asia brenner en prest fargerike papirgjenstander som et offer til forfedreånder.
Tại châu Á, một thầy tu đốt đồ mã để cúng tổ tiên.
Hình ảnh có "Asia"
Các cụm từ tương tự như "Asia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trung á
-
Đông Nam Á
-
đông á
-
Trung Á
-
Cầu thủ xuất sắc nhất châu Á
-
đông nam á
-
Nam Á · 南亞
-
Đông Nam Á