Phép dịch "-sel" thành Tiếng Việt

-sel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tiếp vĩ ngữ để thành lập danh từ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " -sel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "-sel" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dây đeo quần
  • Selen · selen
  • sel
    dấu niêm · hải cẩu
  • Động vật chân màng
Thêm

Bản dịch "-sel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch