Phép dịch "tabella" thành Tiếng Việt

bảng là bản dịch của "tabella" thành Tiếng Việt.

tabella noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malt-Tiếng Việt

  • bảng

    noun

    L-ilbies tiegħek hu bħal tabella li turi lin-nies x’int.

    Trang phục của bạn như một bảng hiệu cho người khác biết bạn là người thế nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tabella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tabella" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tabella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch