Phép dịch "passat" thành Tiếng Việt

quá khứ, 過去 là các bản dịch hàng đầu của "passat" thành Tiếng Việt.

passat adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malt-Tiếng Việt

  • quá khứ

    noun

    Qiegħed int tiġi tturmentat minn memorji koroh minħabba xi esperjenzi taʼ wġigħ li għaddejt minnhom fil-passat?

    Bạn có bị ám ảnh bởi ký ức đau buồn về những tổn thương trong quá khứ không?

  • 過去

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "passat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch