Phép dịch "membru" thành Tiếng Việt

thành viên là bản dịch của "membru" thành Tiếng Việt.

membru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malt-Tiếng Việt

  • thành viên

    noun

    Meta membru wieħed juri li hu lest li jinbidel, l-oħrajn x’aktarx li jkunu lesti li jagħmlu bħalu.

    Khi một thành viên sẵn lòng thay đổi, các thành viên khác cũng sẽ làm theo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " membru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "membru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch