Phép dịch "yu" thành Tiếng Việt

cá mập, cá nhám, u là các bản dịch hàng đầu của "yu" thành Tiếng Việt.

yu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cá mập

    noun

    Saya boleh telah bersumpah mereka ialah sirip ikan yu.

    Tôi thề là có thấy vây cá mập mà.

  • cá nhám

    noun
  • u

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "yu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch