Phép dịch "ya" thành Tiếng Việt

vâng, dạ, ờ là các bản dịch hàng đầu của "ya" thành Tiếng Việt.

ya interjection
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • vâng

    adverb

    Ya, Saya di sini.

    Vâng, vâng, con đây.

  • dạ

    noun

    Ya, setidaknya hingga dia keluar dari wad kecemasan.

    Dạ, ít ra cho tới khi ông ấy ra khỏi phòng cấp cứu.

  • Tunggu Ayah pulang, ya?

    nhà chờ ba về nhé con yêu?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • được
    • phải
    • rồi
    • có chứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ya " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ya

Ya (huruf Arab)

+ Thêm

"Ya" trong từ điển Tiếng Malaysia - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ya trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ya" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ya" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch