Phép dịch "wisel" thành Tiếng Việt
còi, tiếng huýt, tiếng hót là các bản dịch hàng đầu của "wisel" thành Tiếng Việt.
wisel
-
còi
nounMereka hilang pergi cari wisel merah milik Anna.
Chúng đi tìm cái còi đỏ của Anna.
-
tiếng huýt
noun -
tiếng hót
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wisel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm