Phép dịch "wartawan" thành Tiếng Việt

nhà báo, ký giả, 記者 là các bản dịch hàng đầu của "wartawan" thành Tiếng Việt.

wartawan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nhà báo

    noun

    Sayang, Ada banyak wartawan yang ini bercakap dengan kamu.

    Anh à, có rất nhiều nhà báo muốn nói chuyện với anh.

  • ký giả

    noun
  • 記者

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wartawan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wartawan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nhà báo

    noun

    Dengan tandatangan kamu, kamu menjamin saya tidak akan pernah menjadi seorang wartawan.

    Với chữ ký của ông, ông đã bảo đảm là tôi không bao giờ trở thành nhà báo.

Thêm

Bản dịch "wartawan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch