Phép dịch "warisan" thành Tiếng Việt
di sản, sự di tặng; vật di tặng là các bản dịch hàng đầu của "warisan" thành Tiếng Việt.
warisan
-
di sản
nounDan satu hari, dia akan mempunyai warisan sendiri.
Và một ngày nào đó, nó cũng sẽ có di sản riêng của mình.
-
sự di tặng; vật di tặng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " warisan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm