Phép dịch "viking" thành Tiếng Việt
người viking, Người Viking là các bản dịch hàng đầu của "viking" thành Tiếng Việt.
viking
-
người viking
Kita akan memburu makhluk ini dan membunuhnya seperti seorang Viking.
Chúng ta sẽ săn chúng và giết chúng nhu những người Viking.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Viking
-
Người Viking
nounSemua itu mengajar saya apa yang Viking boleh lakukan, Gobber.
Người đã dạy tôi về khả năng của 1 người Viking, Gobber à.
Thêm ví dụ
Thêm