Phép dịch "versi" thành Tiếng Việt
phiên bản là bản dịch của "versi" thành Tiếng Việt.
versi
-
phiên bản
nounBudak itu dari versi diri awak yang berbeza garis masa.
Cậu bé đó là một phiên bản của cậu trong dòng thời gian khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " versi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "versi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giới hạn phiên bản
-
Làm tác giả và phiên bản phân bố Web
-
phiên bản sơ đồ
-
phiên bản đã phát hành
-
phiên bản phụ
-
phiên bản mới nhất
-
phiên bản chính
-
lịch sử phiên bản
Thêm ví dụ
Thêm