Phép dịch "vena" thành Tiếng Việt

tĩnh mạch, 靜脈, Tĩnh mạch là các bản dịch hàng đầu của "vena" thành Tiếng Việt.

vena
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tĩnh mạch

    noun
  • 靜脈

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vena
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tĩnh mạch

Thêm

Bản dịch "vena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch