Phép dịch "unta" thành Tiếng Việt
lạc đà, 駱駝, Lạc đà là các bản dịch hàng đầu của "unta" thành Tiếng Việt.
unta
noun
-
lạc đà
nounMaka aku pun minum, dan dia juga memberi unta-untaku minum.
Thế là tôi uống, và cô cũng cho cả đàn lạc đà uống nữa.
-
駱駝
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Unta
-
Lạc đà
Hình ảnh có "unta"
Các cụm từ tương tự như "unta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đà điểu · đà điểu châu phi
-
Lạc đà hai bướu
-
Lạc đà một bướu
-
lạc đà một bướu
-
Đà điểu châu Phi · đà điểu
Thêm ví dụ
Thêm