Phép dịch "ufuk" thành Tiếng Việt

chân trời, Chân trời là các bản dịch hàng đầu của "ufuk" thành Tiếng Việt.

ufuk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chân trời

    noun

    Apa saja yang menjangkaui ufuk itu adalah sesuatu yang sangat misteri.

    Sau chân trời sự kiện là điều hoàn toàn bí ẩn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ufuk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ufuk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Chân trời

    Apa saja yang menjangkaui ufuk itu adalah sesuatu yang sangat misteri.

    Sau chân trời sự kiện là điều hoàn toàn bí ẩn.

Thêm

Bản dịch "ufuk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch