Phép dịch "udara" thành Tiếng Việt

không khí, 空氣, Không khí là các bản dịch hàng đầu của "udara" thành Tiếng Việt.

udara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • không khí

    noun

    Hei, aku nak pergi ke bawah untuk dapatkan udara segar.

    Tôi sẽ lên sân thượng để tận hưởng một bầu không khí trong lành nào đó.

  • 空氣

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " udara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Udara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Không khí

    Udara segar, nak keluar sekejap.

    Không khí trong lành, chỉ ra ngoài một lát thôi.

Các cụm từ tương tự như "udara" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "udara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch