Phép dịch "udara" thành Tiếng Việt
không khí, 空氣, Không khí là các bản dịch hàng đầu của "udara" thành Tiếng Việt.
udara
-
không khí
nounHei, aku nak pergi ke bawah untuk dapatkan udara segar.
Tôi sẽ lên sân thượng để tận hưởng một bầu không khí trong lành nào đó.
-
空氣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " udara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Udara
-
Không khí
Udara segar, nak keluar sekejap.
Không khí trong lành, chỉ ra ngoài một lát thôi.
Các cụm từ tương tự như "udara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chụp ảnh trên không trung
-
được chở bằng máy bay không vận
-
Không quân
-
Khí cầu điều khiển được
-
Tên lửa không đối đất
-
Không kích
-
Điều khiển không lưu
-
Máy bay không người lái
Thêm ví dụ
Thêm