Phép dịch "tutup" thành Tiếng Việt

tắt máy, đóng, mũ là các bản dịch hàng đầu của "tutup" thành Tiếng Việt.

tutup
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tắt máy

    Kita tak boleh tutup komputer sebab komputer menjalankan kapal angkasa.

    Chúng ta cũng không thể tắt máy tính, vì chúng ta cần cho tàu chạy.

  • đóng

    verb

    Tuan, kamu kena pergi, balai polis ni sudah tutup.

    Anh phải rời sở ngay, nơi này đã đóng cửa.

  • noun
  • đậu

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tutup " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tutup
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tắt máy

    Kita tak boleh tutup komputer sebab komputer menjalankan kapal angkasa.

    Chúng ta cũng không thể tắt máy tính, vì chúng ta cần cho tàu chạy.

Thêm

Bản dịch "tutup" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch