Phép dịch "tunang" thành Tiếng Việt
chồng chưa cưới, vị hôn phu, vị hôn thê là các bản dịch hàng đầu của "tunang" thành Tiếng Việt.
tunang
-
chồng chưa cưới
nounSebenarnya dia tunang saya.
Thật ra, anh ấy là chồng chưa cưới của tôi.
-
vị hôn phu
nounDan saya berjanji saya akan jadi suami yang lebih baik daripada tunang.
Và anh hứa anh sẽ làm một người chồng tốt hơn vị hôn phu.
-
vị hôn thê
nounDia adalah pembantu tunang saya malam semalam.
Tối qua, cậu ấy đã là người trợ lực cho vị hôn thê của tôi.
-
vợ chưa cưới
nounDia tunang manis awak.
Cô ấy là vợ chưa cưới của ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tunang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm