Phép dịch "tuli" thành Tiếng Việt
điếc là bản dịch của "tuli" thành Tiếng Việt.
tuli
adjective
ngữ pháp
-
điếc
nounPernahkah anda menyaksikan orang buta dapat melihat semula dan orang tuli dapat mendengar?
Bạn đã chứng kiến người mù thấy được và người điếc nghe được chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tuli " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tuli" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mù quáng
Thêm ví dụ
Thêm