Phép dịch "tuhan" thành Tiếng Việt

chúa, thiên chúa, Thiên Chúa là các bản dịch hàng đầu của "tuhan" thành Tiếng Việt.

tuhan noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chúa

    noun

    Aku tidak tahu kenapa Tuhan beri kita 10 jari, kerana kita hanya perlukan tiga.

    Không hiểu sao Chúa cho ta tới 10 ngón tay, vì chúng ta chỉ cần 3 ngón thôi.

  • thiên chúa

    noun

    Mulai saat itu, perak menjadi simbol pengkhianatan Tuhan.

    Lúc đó, những miếng bạc đó đã trở thành biểu tượng của sự phản bội Thiên Chúa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tuhan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tuhan proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Thiên Chúa

    proper

    Mulai saat itu, perak menjadi simbol pengkhianatan Tuhan.

    Lúc đó, những miếng bạc đó đã trở thành biểu tượng của sự phản bội Thiên Chúa.

Các cụm từ tương tự như "tuhan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tuhan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch