Phép dịch "trofi" thành Tiếng Việt

chiếc cúp là bản dịch của "trofi" thành Tiếng Việt.

trofi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chiếc cúp

    noun

    Peserta pertama memotong riben di New York akan membawa pulang trofi serta kemenangan.

    Người đầu tiên đến New York sẽ giành chiếc cúp vô địch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trofi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trofi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch