Phép dịch "toraks" thành Tiếng Việt
ngực, Ngực là các bản dịch hàng đầu của "toraks" thành Tiếng Việt.
toraks
-
ngực
nounsaya didiagnosis dengan aneurisme pada dasar aorta toraks saya.
tại phần chân động mạch chủ ở ngực của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toraks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Toraks
-
Ngực
saya didiagnosis dengan aneurisme pada dasar aorta toraks saya.
tại phần chân động mạch chủ ở ngực của tôi.
Thêm ví dụ
Thêm