Phép dịch "tinja" thành Tiếng Việt

phân, chất lắng, cặn là các bản dịch hàng đầu của "tinja" thành Tiếng Việt.

tinja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • phân

    noun
  • chất lắng

    noun
  • cặn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tinja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tinja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Phân

    chất thải từ hệ tiêu hóa của động vật và người

Thêm

Bản dịch "tinja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch