Phép dịch "tinggi" thành Tiếng Việt

cao, cao cấp, 高 là các bản dịch hàng đầu của "tinggi" thành Tiếng Việt.

tinggi adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cao

    adjective

    Aku akan mengajukan ke peringkat yang lebih tinggi, ke pengadilan.

    Tôi sẽ đi đến nơi cao nhất của chính phủ, đến tòa án tối cao.

  • cao cấp

    adjective

    Foxglove sebuah tempat berkelas tinggi dan ekstrem.

    Foxglove rất cao cấp, cũng rất tiêu cực.

  • adjective
  • độ cao

    noun

    Seorang budak lelaki yang takut anjing, salah seorang anak membenci tempat-tempat yang tinggi, satu adalah takut lautan.

    Một cậu bé sợ chó, một cậu thì sợ độ cao, còn cậu khác thì sợ biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tinggi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tinggi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tinggi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch