Phép dịch "tin" thành Tiếng Việt
hộp, lon là các bản dịch hàng đầu của "tin" thành Tiếng Việt.
tin
-
hộp
nounMust've telah semua yang tin sup anda mempunyai.
Xem ra tớ phải dùng tất cả những món súp đóng hộp mà cậu có rồi.
-
lon
nounDia rasa kesal dan mula baling tin bir ke hujung studio.
Phil rất thất vọng, anh ta bắt đầu vứt lon bia khắp phòng tập.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm