Phép dịch "tendon" thành Tiếng Việt

gân, Tendon là các bản dịch hàng đầu của "tendon" thành Tiếng Việt.

tendon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • gân

    noun

    Saya akan patahkan tendon sebelum tulang.

    Gân sẽ đứt trước khi xương bị gãy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tendon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tendon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tendon

Thêm

Bản dịch "tendon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch