Phép dịch "tatu" thành Tiếng Việt

xăm, Xăm là các bản dịch hàng đầu của "tatu" thành Tiếng Việt.

tatu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • xăm

    verb

    hiệu trống tập trung buổi tối

    Apa kau masih boleh mengandalkan tatu kau ini?

    Chẳng lẽ giờ này còn chờ mong vào dòng chữ xăm trên bụng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tatu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tatu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Xăm

    Tatu kau tu, ia nampak cantik.

    Mà này, nghiêm túc nhé, hình xăm của anh đẹp lắm.

Thêm

Bản dịch "tatu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch