Phép dịch "tanda" thành Tiếng Việt

vết cập nhật, con dấu, dấu là các bản dịch hàng đầu của "tanda" thành Tiếng Việt.

tanda
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • vết cập nhật

  • con dấu

    noun
  • dấu

    verb

    Betul, tapi hanya ahli sihir gelap saja yang akan menunjukkan tanda.

    Vâng, nhưng chỉ có những phù thuỷ hắc ám mới có những dấu hiệu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dấu hiệu
    • sự hiện hình
    • triệu chứng
    • tín hiệu
    • vật tượng trưng
    • đầu mô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tanda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tanda" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tanda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch