Phép dịch "tahun" thành Tiếng Việt

năm là bản dịch của "tahun" thành Tiếng Việt.

tahun noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • năm

    noun

    đơn vị thời gian

    Saya dan Julie sudah merenunghafaz satu perenggan setiap minggu buat lebih daripada tiga tahun.

    Hơn ba năm nay, Julie và tôi đã suy ngẫm hóa một câu thánh thư mỗi tuần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tahun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tahun" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tahun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch