Phép dịch "susu" thành Tiếng Việt
sữa, vú, ngực là các bản dịch hàng đầu của "susu" thành Tiếng Việt.
susu
verb
noun
-
sữa
nounDi dalam mangkuk yang cantik, dia menghidangkan susu yang pekat.
Bà cho hắn sữa đông trong bát đãi tiệc sang trọng.
-
vú
noun -
ngực
nounAdakah semua orang Yahudi berfikir tentang... puting susu?
Người Do Thái chỉ nghĩ đến... ngực thôi ư?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Sữa
- sứa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " susu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "susu"
Các cụm từ tương tự như "susu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dưa vàng
-
bò sữa
-
sữa đặc
-
Sữa mẹ
-
loại kem sưa · trộn
-
Ăn dặm
-
Bò sữa
-
sữa đậu nành
Thêm ví dụ
Thêm