Phép dịch "surat" thành Tiếng Việt
thư, tài liệu, văn kiện là các bản dịch hàng đầu của "surat" thành Tiếng Việt.
surat
noun
-
thư
nounJelas mereka ingin isi surat ini tersebar luas.
Hắn thực sự nghĩ rằng bức thư này được công bố rộng rãi.
-
tài liệu
nounAku rasa kau akan pertimbangkan semula apabila kau baca surat yang terdapat dalam sampul tu.
Tôi nghĩ chúng tôi muốn xét lại, vì thế một lần nữa chúng ta phải duyệt lại những tài liệu trong phong bì.
-
văn kiện
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "surat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỉnh Surat Thani
-
trang
-
thơ điện tử · thư điện tử · điện thư
-
báo · tờ báo
-
bản tin
-
Báo
-
FDC
-
thư giới thiệu
Thêm ví dụ
Thêm