Phép dịch "sudut" thành Tiếng Việt
góc, gốc, góc là các bản dịch hàng đầu của "sudut" thành Tiếng Việt.
sudut
-
góc
nounAtau, jika kita melihat cermin dari sudut tertentu, kita mungkin melihat imej orang lain.
Hoặc nếu soi gương từ một góc, chúng ta có thể thấy hình của người khác.
-
gốc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sudut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sudut
-
góc
nounSudut lengkok adalah lebih kecil daripada sudut jatuh padam dalam pelangi
Góc cung nhỏ hơn góc rơi trong cầu vồng
Các cụm từ tương tự như "sudut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngoặc nhọn
-
Vận tốc góc
-
tần số góc
-
Tần số góc
-
Mô men động lượng
-
góc khối
-
Góc khối
-
góc so le
Thêm ví dụ
Thêm