Phép dịch "sudah" thành Tiếng Việt

rồi, đã là các bản dịch hàng đầu của "sudah" thành Tiếng Việt.

sudah
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • rồi

    adverb

    Macam sudah rosak sebab selalu dipakai untuk mendengar lagu Queen.

    Thủ dâm với Queen cháy cả máy rồi.

  • đã

    adverb

    Kenapa kita tidak lupakan saja yang kita sebenarnya sudah berpisah.

    Sao chúng ta không quên đi người kia đã từng tồn tại nhỉ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sudah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sudah" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sudah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch