Phép dịch "span" thành Tiếng Việt

bọt biển là bản dịch của "span" thành Tiếng Việt.

span
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bọt biển

    noun

    Kenapa dia meletakkan span itu di kepalanya?

    Vì sao phải đặt miếng bọt biển lên đầu ông ta?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " span " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "span" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch